VĐQG Ả Rập Xê Út Regular Season - 6 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Al-Fateh
1 - 2 H1 1-2
Đội khách Al Diriyah
Ngày 01:00 · 10/09
Sân đấu Maydan Tamweel Al-Oula · Al-Hasa
Trọng tài Majed Mohammed Al-Shamrani, Saudi Arabia
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 6
Ngày 10/09
Sân đấu Maydan Tamweel Al-Oula · Al-Hasa
Hiệp một H1 1-2
Trọng tài Majed Mohammed Al-Shamrani, Saudi Arabia

Bảng xếp hạng · 2026

16 Al-Fateh 4 trận 2 điểm
6 Al Diriyah 4 trận 7 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Ả Rập Xê Út Al-Fateh 1 - 2 Al Diriyah
Abdulelah Al Khaibari Yellow Card Al-Fateh
Darwin Nuñez Penalty Al Diriyah
Faisal Abdulwahed Normal Goal · Kiến tạo: Mourad Batna Al-Fateh
Adrian Šemper Yellow Card Al-Fateh
Adil Boulbina Penalty Al Diriyah
Faisal Abdulwahed Substitution 1 · Kiến tạo: Ali Al-Hassan Al-Fateh
Kennedy Boateng Yellow Card Al-Fateh
Adil Boulbina Goal cancelled Al Diriyah
Abdul Rahman Al Khaibari Substitution 2 · Kiến tạo: Sattam Tumbukti Al-Fateh
Mihai Lixandru Substitution 3 · Kiến tạo: Fahad Al Zubaidi Al-Fateh
Abdulelah Al-Malki Substitution 1 · Kiến tạo: Sultan Al-Farhan Al Diriyah
Darwin Nuñez Substitution 2 · Kiến tạo: Meshari Fahad Al Nemer Al Diriyah
Kennedy Boateng Substitution 4 · Kiến tạo: Ziyad Maher Al Jari Al-Fateh
Abdulelah Al Khaibari Substitution 5 · Kiến tạo: Saad Al-Shurafa Al-Fateh
Adil Boulbina Substitution 3 · Kiến tạo: Mohamed Hameran Al Diriyah
Clayton diandy Substitution 4 · Kiến tạo: Hattan Bahebri Al Diriyah
Sultan Al-Farhan Yellow Card Al Diriyah
Enzo Millot Substitution 5 · Kiến tạo: Hussain Al Qahtani Al Diriyah

Al-Fateh

4-2-3-1

Huấn luyện viên Khaled Al Atwi

Đội hình xuất phát

  • 1 A. Semper G
  • 22 A. R. Al Khaibre
  • 3 K. Boateng D
  • 78 A. Al Suwailem D
  • 16 A. I. Al Khaibari D
  • 8 M. Lixandru M
  • 28 Z. Youssouf M
  • 11 M. Batna M
  • 80 F. Al Abdulwahed M
  • 10 L. Haraslin M
  • 9 W. Kanga F

Cầu thủ dự bị

  • 94 W. Al Enezi G
  • 87 Bin Mahmoud
  • 4 Z. Al Jari D
  • 63 M. Al Shqaq D
  • 18 A. Al Fawaz M
  • 6 A. Al Hassan M
  • 7 F. Al Zubaidi
  • 49 S. Al Sharfa F
  • 20 H. Essadak M

Al Diriyah

Đội hình xuất phát

  • 22 N. Vasilj G
  • 2 A. Al Faraj D
  • 99 C. Mbemba D
  • 19 B. Djimsiti D
  • 16 K. A. Al Sibyani H. D
  • 88 A. Al Malki M
  • 5 I. Gueye M
  • 17 C. Diandy M
  • 20 E. Millot M
  • 10 A. Boulbina M
  • 29 D. Nunez F

Cầu thủ dự bị

  • 33 W. Abdullah G
  • 87 Q. Lajami D
  • 12 T. Wadi
  • 21 M. Hameran D
  • 78 K. Al Asiri D
  • 52 H. Al Qahtani M
  • 6 S. Al Farhan M
  • 11 H. Bahebri F
  • 75 M. Al Nemer F
Al-Fateh
Thống kê trận đấu 16 chỉ số
Al Diriyah
423 Chuyền chính xác 254
7 Sút trong vòng cấm 7
6 Sút ngoài vòng cấm 6
3 Sút bị chặn 4
10 Free Kicks 8
4 Sút trúng mục tiêu 3
2 Thủ môn cản phá 3
6 Sút chệch mục tiêu 6
2 Việt vị 1
470 Tổng đường chuyền 308
13 Tổng cú sút 13
3 Thẻ vàng 1
5 Phạt góc 4
8 Phạm lỗi 10
0 Thẻ đỏ 0
60% Kiểm soát bóng 40%
VĐQG Ả Rập Xê Út Bet365
Cả trận Hiệp một
Al-Fateh Al Diriyah

1X2

1 3.6 X 3.7 2 1.83

AH

H +1.5 1.35 A -1.5 1.1

O/U

O 2.5 1.57 U 2.5 2.35

O/E

O 1.98 E 1.88

BTTS

Y 1.62 N 2.2

1X2

1 4 X 2.38 2 2.4

AH

H +0.75 1.38 A -0.75 1.15

O/U

O 1.5 2.38 U 1.5 1.53

O/E

O 2 E 1.8
Tỷ số chính xác
0-0 15 0-1 9 1-0 13 0-2 10 1-1 7.5 2-0 21 0-3 17 1-2 8.5 2-1 13 3-0 41 0-4 29 1-3 13 2-2 13 3-1 29 4-0 81 0-5 51 1-4 26 2-3 21 3-2 29 4-1 51 5-0 251 0-6 126 1-5 51 2-4 41 3-3 41 4-2 67 5-1 151 1-6 101 2-5 67 3-4 67 4-3 81 5-2 151 1-7 351 2-6 151 3-5 126 4-4 151 5-3 251 3-6 351 4-5 351

Al-Fateh 20 cầu thủ

Montadhar Al Shqaq
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
H. Essadak 20 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sattam Al Tumbukti
Số phút 19 Điểm số 5.87 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
19
Điểm số
5.87
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
10
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Saad Al Sharfa 49 · F
Số phút 3 Điểm số 6.44 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
3
Điểm số
6.44
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
7
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
F. Al Zubaidi 7
Số phút 19 Điểm số 6.37 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
19
Điểm số
6.37
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
7
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ziyad Al Jari 4 · D
Số phút 4 Điểm số 6.13 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
4
Điểm số
6.13
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
8
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Waleed Al Anzi 94 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Abdulaziz Al Fawaz 18 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ali Al Hassan 6 · M
Số phút 32 Điểm số 6.75 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
32
Điểm số
6.75
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
31
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
29
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Šemper 1 · G
Số phút 90 Điểm số 5.85 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.85
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
2
Chuyền bóng
43
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
34
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Abdul Rahman Al Khaibari
Số phút 71 Điểm số 6.27 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
71
Điểm số
6.27
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
28
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Boateng 3 · D
Số phút 86 Điểm số 5.77 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
86
Điểm số
5.77
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
60
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
56
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Abdulaziz Al Suwailem 78 · D
Số phút 90 Điểm số 6.64 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.64
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
61
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
59
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
3
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Abdulelah Al Khaibari 16 · D
Số phút 87 Điểm số 5.4 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
87
Điểm số
5.4
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
33
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
29
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
M. Lixandru 8 · M
Số phút 71 Điểm số 6.46 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
71
Điểm số
6.46
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
40
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
37
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Z. Youssouf 28 · M
Số phút 90 Điểm số 6.93 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.93
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
65
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
58
Tắc bóng
4
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
4
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Batna 11 · M
Số phút 90 Điểm số 7.7 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.7
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
18
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
8
Rê bóng thành công
3
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Faisal Al Abdulwahed 80 · M
Số phút 58 Điểm số 7.7 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
58
Điểm số
7.7
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
22
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Haraslín 10 · M
Số phút 90 Điểm số 6.25 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.25
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
24
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
7
Rê bóng thành công
4
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
W. Kanga 9 · F
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.3
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
13
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Al Diriyah 20 cầu thủ

Sultan Al Farhan 6 · M
Số phút 9 Điểm số 6.1 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
9
Điểm số
6.1
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
2
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Khalid Al Asiri 78 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Waleed Abdullah 33 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Meshari Al Nemer 75 · F
Số phút 9 Điểm số 6.51 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
9
Điểm số
6.51
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
1
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hussain Al Qahtani 52 · M
Số phút 1 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
1
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hattan Bahbri 11 · F
Số phút 1 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
1
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
1
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Hameran 21 · D
Số phút 1 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
1
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
1
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Qassem Lajami 87 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Wadi 12
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Vasilj 22 · G
Số phút 90 Điểm số 7.22 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.22
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
3
Chuyền bóng
28
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Abdulaziz Al Faraj 2 · D
Số phút 90 Điểm số 6.28 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.28
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
34
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
28
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Mbemba 99 · D
Số phút 90 Điểm số 6.7 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.7
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
38
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
33
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. Djimsiti 19 · D
Số phút 90 Điểm số 6.8 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.8
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
38
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
36
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hussain Al Sibyani 16 · D
Số phút 90 Điểm số 6.71 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.71
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
3
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Abdulelah Al Malki 88 · M
Số phút 81 Điểm số 6.39 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
81
Điểm số
6.39
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
23
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
I. Gueye 5 · M
Số phút 90 Điểm số 6.64 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.64
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
29
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
27
Tắc bóng
4
Cản bóng
0
Đánh chặn
3
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Diandy 17 · M
Số phút 89 Điểm số 6.41 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
89
Điểm số
6.41
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
15
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
3
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
9
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
3
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Millot 20 · M
Số phút 96 Điểm số 6.46 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
96
Điểm số
6.46
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
37
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
30
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Boulbina 10 · M
Số phút 89 Điểm số 6.34 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
89
Điểm số
6.34
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
22
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Núñez 29 · F
Số phút 81 Điểm số 7.58 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
81
Điểm số
7.58
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
20
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
2
Cản bóng
3
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0