VĐQG Ý Regular Season - 3 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Juventus
1 - 1 H1 0-0
Đội khách AC Milan
Ngày 01:45 · 07/09
Sân đấu Allianz Stadium · Turin
Trọng tài Maurizio Mariani, Italy
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 3
Ngày 07/09
Sân đấu Allianz Stadium · Turin
Hiệp một H1 0-0
Trọng tài Maurizio Mariani, Italy

Bảng xếp hạng · 2026

8 Juventus 1 trận 3 điểm
5 AC Milan 1 trận 3 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Ý Juventus 1 - 1 AC Milan
VĐQG Ý AC Milan 0 - 0 Juventus
VĐQG Ý Juventus 0 - 0 AC Milan
VĐQG Ý Juventus 2 - 0 AC Milan
Super Cup Juventus 1 - 2 AC Milan
Alexis Saelemaekers Substitution 1 · Kiến tạo: Ruben Loftus-Cheek AC Milan
Diego Moreira Substitution 2 · Kiến tạo: Alphadjo Cissè AC Milan
Adrien Rabiot Substitution 3 · Kiến tạo: Samuel Chukwueze AC Milan
Kerim Alajbegovic Substitution 1 · Kiến tạo: Jérémie Boga Juventus
Nicolás Iván Gonzalez Substitution 2 · Kiến tạo: Teun Koopmeiners Juventus
Alphadjo Cissè Normal Goal · Kiến tạo: Samuel Chukwueze AC Milan
Douglas Luiz Soares Substitution 3 · Kiến tạo: Nick Woltemade Juventus
Pervis Estupinan Yellow Card AC Milan
Luka Modrić Substitution 4 · Kiến tạo: Ardon Jashari AC Milan
Mario Gila Substitution 5 · Kiến tạo: Filippo Terracciano AC Milan
Francisco Conceicao Substitution 4 · Kiến tạo: Edon Zhegrova Juventus
Zeki Çelik Substitution 5 · Kiến tạo: Federico Gatti Juventus
Koni De Winter Yellow Card AC Milan
Federico Gatti Normal Goal · Kiến tạo: Teun Koopmeiners Juventus
Federico Gatti Yellow Card Juventus
Alphadjo Cissè Yellow Card AC Milan

Juventus

4-2-3-1

Huấn luyện viên Luciano Spalletti

Đội hình xuất phát

  • 25 G. Vicario G
  • 15 P. Kalulu D
  • 3 Bremer D
  • 26 J. Lucumi D
  • 2 Z. Celik D
  • 5 M. Locatelli M
  • 12 Douglas Luiz M
  • 7 F. Conceicao M
  • 31 N. Gonzalez M
  • 17 K. Alajbegovic M
  • 9 R. Kolo Muani F

Cầu thủ dự bị

  • 23 C. Pinsoglio G
  • 1 K. Grabara G
  • 6 L. Kelly D
  • 4 F. Gatti D
  • 24 D. Rugani D
  • 43 F. Pagnucco D
  • 41 A. Owusu M
  • 8 T. Koopmeiners M
  • 27 N. Woltemade F
  • 13 J. Boga F
  • 11 E. Zhegrova F

AC Milan

3-4-2-1

Huấn luyện viên Ruben Amorim

Đội hình xuất phát

  • 16 M. Maignan G
  • 34 M. Gila D
  • 5 K. De Winter D
  • 31 S. Pavlovic D
  • 22 D. Moreira M
  • 14 L. Modric M
  • 80 Y. Musah M
  • 2 P. Estupinan M
  • 12 A. Rabiot F
  • 56 A. Saelemaekers F
  • 9 G. Ramos F

Cầu thủ dự bị

  • 1 P. Terracciano G
  • 96 L. Torriani G
  • 23 F. Tomori D
  • 33 D. Bartesaghi D
  • 13 S. Diawara D
  • 8 R. Loftus-Cheek M
  • 42 F. Terracciano D
  • 30 A. Jashari M
  • 28 C. Comotto M
  • 21 S. Chukwueze F
  • 70 A. Cisse M
  • 73 F. Camarda F
  • 11 C. Pulisic M
  • 20 O. Hutchinson F
Juventus
Thống kê trận đấu 16 chỉ số
AC Milan
379 Chuyền chính xác 413
6 Sút trong vòng cấm 1
8 Sút ngoài vòng cấm 2
3 Sút bị chặn 1
10 Free Kicks 9
5 Sút trúng mục tiêu 1
6 Sút chệch mục tiêu 1
5 Việt vị 1
452 Tổng đường chuyền 479
14 Tổng cú sút 3
1 Thẻ vàng 3
7 Phạt góc 1
0 Thủ môn cản phá 4
10 Phạm lỗi 11
0 Thẻ đỏ 0
49% Kiểm soát bóng 51%
VĐQG Ý Bet365
Cả trận Hiệp một
Juventus AC Milan

1X2

1 2.2 X 3.1 2 3.6

AH

H +1 1.1 A -1 1.3

O/U

O 2.5 2.2 U 2.5 1.67

O/E

O 2.02 E 1.82

BTTS

Y 1.91 N 1.91

1X2

1 2.75 X 2.1 2 4

AH

H +0.75 1.13 A -0.75 1.26

O/U

O 0.5 1.44 U 0.5 2.62

O/E

O 2.1 E 1.73
Tỷ số chính xác
0-0 8 0-1 10 1-0 7 0-2 17 1-1 6 2-0 9.5 0-3 41 1-2 13 2-1 9.5 3-0 19 0-4 81 1-3 29 2-2 15 3-1 19 4-0 41 0-5 301 1-4 67 2-3 41 3-2 29 4-1 41 5-0 81 1-5 201 2-4 81 3-3 51 4-2 51 5-1 81 6-0 301 2-5 301 3-4 151 4-3 126 5-2 151 6-1 251 3-5 501 4-4 301 5-3 351 6-2 501

Juventus 22 cầu thủ

Kerim-Sam Alajbegović 17 · M
Số phút 64 Điểm số 6.66 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
64
Điểm số
6.66
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
26
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
24
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bremer 3 · D
Số phút 90 Điểm số 6.96 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.96
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
48
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
43
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Z. Çelik 2 · D
Số phút 88 Điểm số 6.65 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
88
Điểm số
6.65
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
33
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
27
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Francisco Conceição 7 · M
Số phút 88 Điểm số 6.32 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
88
Điểm số
6.32
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
2
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
29
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
24
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Douglas Luiz 12 · M
Số phút 76 Điểm số 7.11 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
76
Điểm số
7.11
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
52
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
42
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. González 31 · M
Số phút 64 Điểm số 6.33 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
64
Điểm số
6.33
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
24
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
P. Kalulu 15 · D
Số phút 90 Điểm số 6.78 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.78
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
40
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
35
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Kolo Muani 9 · F
Số phút 90 Điểm số 6.23 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.23
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
16
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Locatelli 5 · M
Số phút 90 Điểm số 6.12 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.12
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
74
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
59
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Lucumí 26 · D
Số phút 90 Điểm số 7.17 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.17
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
60
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
54
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
G. Vicario 25 · G
Số phút 90 Điểm số 6.23 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.23
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
20
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Zhegrova 11 · F
Số phút 2 Điểm số 6.58 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
2
Điểm số
6.58
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
2
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Woltemade 27 · F
Số phút 14 Điểm số 6.57 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
14
Điểm số
6.57
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
4
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Rugani 24 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Pinsoglio 23 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
F. Pagnucco 43 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Koopmeiners 8 · M
Số phút 26 Điểm số 6.75 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
26
Điểm số
6.75
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
16
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Kelly 6 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Grabara 1 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
F. Gatti 4 · D
Số phút 2 Điểm số 7.7 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
2
Điểm số
7.7
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
2
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
J. Boga 13 · F
Số phút 26 Điểm số 6.43 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
26
Điểm số
6.43
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
6
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Owusu 41 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

AC Milan 25 cầu thủ

A. Saelemaekers 56 · F
Số phút 61 Điểm số 6.39 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
61
Điểm số
6.39
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
24
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gonçalo Ramos 9 · F
Số phút 90 Điểm số 6.43 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.43
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
21
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
16
Tranh chấp thắng
9
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Rabiot 12 · F
Số phút 61 Điểm số 6.27 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
61
Điểm số
6.27
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
38
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
30
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Pavlović 31 · D
Số phút 90 Điểm số 7.41 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.41
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
47
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
40
Tắc bóng
4
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
9
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Y. Musah 80 · M
Số phút 90 Điểm số 6.54 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.54
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
40
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
37
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Diego Moreira 22 · M
Số phút 61 Điểm số 6.26 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
61
Điểm số
6.26
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
31
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
27
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Modrić 14 · M
Số phút 82 Điểm số 6.97 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
82
Điểm số
6.97
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
70
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
66
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mario Gila 34 · D
Số phút 88 Điểm số 7.18 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
88
Điểm số
7.18
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
59
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
56
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
P. Estupiñán 2 · M
Số phút 90 Điểm số 6.16 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.16
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
40
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
35
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
3
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
K. De Winter 5 · D
Số phút 90 Điểm số 6.78 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.78
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
45
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
42
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
M. Maignan 16 · G
Số phút 90 Điểm số 7.27 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.27
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
4
Chuyền bóng
30
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Bartesaghi 33 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Bocoum 13 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
F. Camarda 73 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Chukwueze 21 · F
Số phút 29 Điểm số 6.59 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
29
Điểm số
6.59
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
13
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Cissè 70 · M
Số phút 29 Điểm số 7.41 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
29
Điểm số
7.41
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
4
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
C. Comotto 28 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Torriani 96 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
F. Tomori 23 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
P. Terracciano 1 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
F. Terracciano 42 · D
Số phút 2 Điểm số 6.69 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
2
Điểm số
6.69
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
4
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Pulišić 11 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Loftus-Cheek 8 · M
Số phút 29 Điểm số 6.47 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
29
Điểm số
6.47
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
10
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Jashari 30 · M
Số phút 8 Điểm số 6.87 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
8
Điểm số
6.87
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
3
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
O. Hutchinson 20 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0